1. TrangChủ.
  2. /
  3. chấtlàmngọt.
  4. /
  5. aceSulfame K.

aceSulfame klàmộttrongnhữngchấtphụgiathựcphẩmphổbiếntạinhiềuquốcgia。VớikinhnghiệmchuyênsảnxuấtvàcungcəpaceSulfame ktạitrungquốcgần10năm,quýkháchcóthểhoàntànyêntâmkhiđặtMua Acesulfame K.TạIFoodchem。mọiyêucầuvàvànđềrthəcmắcxinvuilònggửi邮件chocôngty电子邮件:查询@ FOODCHEM.CN.,ChúngTôiSẽTrảlờiQuýkháchtrongvòng1ngàylàmviệc。

aceSulfame K.


  • Foodchem No:J801.
  • CAS号:55589-62-3
  • loại:chấtlàmngọt.
  • 否:E950.
  • sốlượngvới20'fcl:20000.00kg.
  • sốlượngtốithiểu:500.00kg.
  • đóngGói:25公斤/桶
  • QC:HACCP,Kosher,Halal,ISO

Acesulfame Kcácnhàcungcấp Acesulfame Kcácnhàcungcấp Acesulfame Kcácnhàcungcấp Acesulfame Kcácnhàcungcấp Acesulfame Kcácnhàcungcấp


Kali Acesulfame.
CAS编号 55589-62-3
CôngthứcHóaHọc c4h4kno4s.
Tiêuchuẩnkiểmtra FCC IV.
đóngGói 25千克
Chứcnăngsửng KhôngCóGiárịinhdưỡng
MụC. đặctrưng
Hìnhdạng. bộttinhthìmàutrắng,khôngmùi,dùchảy
hiəusuất(phươngphápchuẩnđộ) 99.0 -101.0%(tínhtrênkhốilượngkhô)
ThấtKhiSấY(105oC,2HR) NMT 1.0%
Kimloạinặng(作为Pb) nmt 1 ppm.
nmt 0.1 ppm.
asen. nmt 3 ppm.
萤石 nmt 3 ppm.
selen. nmt 10 ppm.
卡利 17 - 21%
Tínhtan trongnước TanHoàntoàn.
tínhtan trongcồn 棕褐色NHẹ.
hấpthụtiacựctím 225 - 229 nm
Kiểmtrakali. dươngtính.
Kiểmtrakếttủa Kếttủavàng.
ph 6.5 - 7.5

ChỉdẫnChoAcesulfame-K:
1. AceSulfame-K,Cònđượcgọiàiàcaulfamepotassiumhoïck,làmộtchấttạongọtnhântạokhôngcalo。
2. aceSulfame-k,làmộtsảnphẩmthiətyếucủaphụgiathựcphẩm,đượcsửdụngrộngrãichonhiềuloạithựcphẩmđểtạohươngvị,vàlàmộtthànhphầntrongnướcgiảikhát。
3.Ngoàira,aceSulfame-kcóngcóthểểcsìdụngtrongkẹocao su,càppê,sảnpẩmsữa,bánh,cácmóntrángmiệng,v.v ...
4.PhìnữCóthểcónểnhậngluxitthôngquaaculfame-k,Hoàntoànvôhạnitới泰国·米。
5.Côngtychúngtôilànhàcungcấpaceulfame-kchấtləngcaotōitrungquốc。

*bạncóthểcungcəpcácchứngnhậnnào?
FoodchemLàcôngtyđạtchứnnniso9001,vřihầuhếtcácsảnpẩm,chúngtôicóncuncecấpchứngnhậnhaccp,犹太洁食,清真。

* foodchemlànhàsảnxuấthaycôngtythươngmại?
FoodchemVừalànhàsảnxuấtvừalàcôngtythươngmại,chúngtôilànhàcungcấpphìgiathựchựmhàngđầutrungquốc,chúngtôicungcấpaceSulfame K.出口10năm,vàmộtvàisảnphẩmđượcsảnxuấtbởichínhcôngty,nhưgelatin,V.v ...

*sốlượngyêucầutốithiểumoqlàbaonhiêu?
MỗISảNPHẩMKHÁCNHAUCóMoqkhácnhau,Thôngthườngmoqthườnglà11000kg。

*chúngtôiphảichờbaolâuđểcóphảnhồikhicónhucầu?
chúngtôiđảmbảophànhổibạntrongvòng1ngàytừlúcbạnyêucầu。VuiLòngđảmbảothông锡李êlạccủabạnlàchínhxác。

*bạncóthểcungcấploạivậnchuyểnnào?
ChúngTôiCóthểvậnchuyểnbằngđườngbiển,đườngtàuhỏa,hàngkhông,xetōi,v.v ...

*cácđiềukiệnthanhtoánbênbạnlànhənào?
CácđiềuKiệnthaThToánthườngđượcsửdụnglàt/ t,l / c,d / p,d / a,V.v ...

* baolâutôisẽnhậnđượchàng
FoodchemCóRiêngnhàkhoedctạithhải,khiđơnđặthàngcủabạnđượcxácnhận,sảnpẩmcótongkhosìẽcvậnchuyểntrongvòng1-2tuần。

*cácgiấytìbạncóthểcungcəp?
Thôngthường,chúngtôicungcấphóađơnthươngmại,đơngiaohàng,vậnđơn,coa,chứngchìxuấtxīvàsứckhỏe。nếubạncầnthêmgiấytờờcbiệt,vuilòngliênhệvớichúngtôi。

•前10名DoanhNghiệpthànhphầnthựcphẩmtạitrungquốc
•KinhNghiệmtrên10năm
•tòanhàvănphòngrộng1000m2vànhàkhorộng3000 m2
•Xưởngsảnxuấtrộng1200m2
•Kháchhànghơn70quốcgia
•Hơn200sảnphẩmvớigiáthànhcạnhtranh
•FCL,LCLđềUKHảDụng
•đạtchứnnnhậnhalal,犹太洁食,ISO 9001
•SảnPhẩmđạttuchuẩnbp/ usp / fcc /欧盟