1. TrangChủ.
  2. /
  3. Chấtchốngyxaa
  4. /
  5. Assit Ascobic.

axit ascobiclàmộttrongnhữngchấtphụgiathựcphẩmphổbiếntạinhiềuquốcgia。Vớikinhnghiệmchuyênsảnxuấtvàcungcəpascrobictạitrungquốcgần10nəm,quýkháchcóthểhoàntànyêntâmkhiđặtMua Assit Ascobic.TạIFoodchem。mọiyêucầuvàvànđềrthəcmắcxinvuilònggửi邮件chocôngty电子邮件:查询@ FOODCHEM.CN.,ChúngTôiSẽTrảlờiQuýkháchtrongvòng1ngàylàmviệc。

Assit Ascobic.


  • Foodchem No:E514.
  • CAS号:9000-07-1
  • loại:Chấtchốngyxaa
  • 否:E407.
  • sốlượngvới20'fcl:16000.00kg.
  • sốlượngtốithiểu:500.00kg.
  • đóngGói:25公斤/袋
  • QC:HACCP,Kosher,Halal,ISO

axit ascobiccácnhàcungcəp axit ascobiccácnhàcungcəp axit ascobiccácnhàcungcəp axit ascobiccácnhàcungcəp axit ascobiccácnhàcungcəp


MụC. tiêuchuẩn.
hìnhdáng. Bộttinhthểrắnghoặcgầntrắnghết
Phânloži. tíchcực.
nhiệtđộnóngchảy 191℃〜192℃
pH(5%,W / V) 2.2〜2.5
pH(2%,W / V) 2.4〜2.8
độquay quanghọcriêng + 20.5°〜+ 21.5°
độtrongcủa粪便dịch trongsuốt.
KimLožinặng. = <0.0003%
hàmlượng(nhưc 6h 8o6,%) 99.0〜100.5
đồ = <3 mg / kg
sắt. = <2 mg / kg
thủyngân. = <1 mg / kg
asen. = <2 mg / kg
chì. = <2 mg / kg
轴突 = <0.2%
Mấtmátkhilàmkhô = <0.1%
bụisunfat. = <0.1%
DungMôiDư(NHư甲醇) = <500 mg / kg
Tổnglượngbản(cfu / g) = <1000
nấm男人(cfu / g) = <100.
大师。Coli / G. KhôngCó.
Salmonella / 25g KhôngCó.
KhuẩnTụCầU/ 25G KhôngCó.

Assit AscobicCóngBộtHoặcTinhthểrểnghayvàngnhẹ,cótínhaxitnhẹẹởnhiệtđộ190℃-192℃,dùtantrongnước,taníttrongcồnvàkhótantrongetevàclorofomvàcácdungmôuhữucơkhác。dạngrắnổnđịnhtrongkhôngkhí。Dungdịchnướccủanódễbùbiếnđổikhigặpkhôngkhí。

sửdụng:trongcôngnghiệpdượcphẩm,cóthểsửdụngđểchữatrịbệnhscurvyvàcácbệnhmãnvàcəptính,đượcsửdụngchocáctrườnghợpthiếuhụtvc。

trongcôngnghiệpthựcphẩm,nócóthểsửdụngdinhdưỡngthịt, bột lên men, bia, trà, nước hoa quả, hoa quả đóng hộp, v.v…; cũng thường được sử dụng trong mỹ phẩm, phụ gia chăn nuôi và các lĩnh vực công nghiệp khác.

*bạncóthểcungcəpcácchứngnhậnnào?
FoodchemLàcôngtyđạtchứnnniso9001,vřihầuhếtcácsảnpẩm,chúngtôicóncuncecấpchứngnhậnhaccp,犹太洁食,清真。

* foodchemlànhàsảnxuấthaycôngtythươngmại?
FoodchemVừalànhàsảnxuấtvừalàcôngtythươngmại,chúngtôilànhàcungcấpphìgiathựchựmhàngđầutrungquốc,chúngtôicungcấpAssit Ascobic.出口10năm,vàmộtvàisảnphẩmđượcsảnxuấtbởichínhcôngty,nhưgelatin,V.v ...

*sốlượngyêucầutốithiểumoqlàbaonhiêu?
MỗISảNPHẩMKHÁCNHAUCóMoqkhácnhau,Thôngthườngmoqthườnglà11000kg。

*chúngtôiphảichờbaolâuđểcóphảnhồikhicónhucầu?
chúngtôiđảmbảophànhổibạntrongvòng1ngàytừlúcbạnyêucầu。VuiLòngđảmbảothông锡李êlạccủabạnlàchínhxác。

*bạncóthểcungcấploạivậnchuyểnnào?
ChúngTôiCóthểvậnchuyểnbằngđườngbiển,đườngtàuhỏa,hàngkhông,xetōi,v.v ...

*cácđiềukiệnthanhtoánbênbạnlànhənào?
CácđiềuKiệnthaThToánthườngđượcsửdụnglàt/ t,l / c,d / p,d / a,V.v ...

* baolâutôisẽnhậnđượchàng
FoodchemCóRiêngnhàkhoedctạithhải,khiđơnđặthàngcủabạnđượcxácnhận,sảnpẩmcótongkhosìẽcvậnchuyểntrongvòng1-2tuần。

*cácgiấytìbạncóthểcungcəp?
Thôngthường,chúngtôicungcấphóađơnthươngmại,đơngiaohàng,vậnđơn,coa,chứngchìxuấtxīvàsứckhỏe。nếubạncầnthêmgiấytờờcbiệt,vuilòngliênhệvớichúngtôi。

•前10名DoanhNghiệpthànhphầnthựcphẩmtạitrungquốc
•KinhNghiệmtrên10năm
•tòanhàvănphòngrộng1000m2vànhàkhorộng3000 m2
•Xưởngsảnxuấtrộng1200m2
•Kháchhànghơn70quốcgia
•Hơn200sảnphẩmvớigiáthànhcạnhtranh
•FCL,LCLđềUKHảDụng
•đạtchứnnnhậnhalal,犹太洁食,ISO 9001
•SảnPhẩmđạttuchuẩnbp/ usp / fcc /欧盟