1. TrangChủ.
  2. /
  3. muốivôcơ.
  4. /
  5. kẽmôxít.

kẽmôxítlàmộttrongnhữngchấtphụgiathựcphẩmphổbiếntạinhiềuquốcgia。Vớikinhnghiệmchuyênsảnxuấtvàcungcəpkəmnttạitrungquốcgần10năm,quýkháchcóthểhoànyêntâmkhiđặtmuakẽmôt.TạIFoodchem。mọiyêucầuvàvànđềrthəcmắcxinvuilònggửi邮件chocôngty电子邮件:查询@ FOODCHEM.CN.,ChúngTôiSẽTrảlờiQuýkháchtrongvòng1ngàylàmviệc。

kẽmôxít.


  • Foodchem No:F2008
  • CAS号:1314-13-2
  • loại:muốivôcơ.
  • 否:
  • sốlượngvới20'fcl:20000.00kg.
  • sốlượngtốithiểu:1000.00kg.
  • đóngGói:25公斤/袋
  • QC:HACCP,Kosher,Halal,ISO

kẽmôxítcácnhàcungcấp kẽmôxítcácnhàcungcấp kẽmôxítcácnhàcungcấp


项目 标准
出现 白色粉末
氧化锌(如ZnO) 99.7分钟
水分(150°C) 最大0.5%
氧化铅(作为PB) 最大0.14%
氧化铜(如Cu) 最大0.0007%
ph 6.8- 7.2

kẽmoxit(côngthứchóahọc:zno,trướcđây,dođượcdēngđểlàmchấtmàumàutrắngnênđượcgọilàkẽmtrắng,干草kẽmhoa(làchấtbətmịnsaukhingưngtìkẽmởtrangtháihơi)。hi����nnay,kẽmtrắnglàthuậtngữữđểđểđểỉỉđềuchếbằngcáchđốtcháykẽmkimloại。

Cơsởlýthuyếtvềtínhmàucủazno
Theothuyếtlượngtử,Ánhsángcótínhchấthạt,Ánhsánggồmcángcnănglượngđịnhbởi:e = hf = hc-1。nhưvřy,vậtchấthấpthuánhsángtươngvớiphântửhấpthththunănglượng。TheoThuyếtLượngTử,电子SẽChuyểnsangtrạngtháicómứcnănglượngkháccaohơn。ÁnhSángTrắngGồmnhiềuđơnsắc,mỗiđơnsắccóbướcsóngkhácnhaunêncónnglượngkhácnhau。khiđơnsắccóđủnănglượngđểkíchthielch电子thìphântửsẽhấpththụnnsắcđóónưny,hợpchấtcóudosìpốihợpcácđơnsəccònlại。trongtrườnghợpcủazno:phântửznohấpthụánhsángcóbướcsóngthuộcvùngtửngảinónnópảnạlạicácđơnsắcthuộcvùngángángángángángánngánngángánng,tứclàánhsángtrắng,nênznocómàutrắng。

tínhchấtvậtlý
•ởởđuKiệnthườngkẽmoxitcódạngbộngbộtrắngmịn,khinunyển300oc,nóchuyểnsangmàuvàng(Sau Khilàmlạnhthìrởlạimàutrắng)•hấpthụlạimàutímvàánhsángcóbướcsóngnhỏhơnnnnnnnnnnn366 nm。•khiđưavàomạngtonhthìmộtlượngnhỏkimloạihóatrịihóatrịiiithìnótrởthànhchấtbándẫn。hơicủaznorấtđộc。

*bạncóthểcungcəpcácchứngnhậnnào?
FoodchemLàcôngtyđạtchứnnniso9001,vřihầuhếtcácsảnpẩm,chúngtôicóncuncecấpchứngnhậnhaccp,犹太洁食,清真。

* foodchemlànhàsảnxuấthaycôngtythươngmại?
FoodchemVừalànhàsảnxuấtvừalàcôngtythươngmại,chúngtôilànhàcungcấpphìgiathựchựmhàngđầutrungquốc,chúngtôicungcấpkẽmôxít.出口10năm,vàmộtvàisảnphẩmđượcsảnxuấtbởichínhcôngty,nhưgelatin,V.v ...

*sốlượngyêucầutốithiểumoqlàbaonhiêu?
MỗISảNPHẩMKHÁCNHAUCóMoqkhácnhau,Thôngthườngmoqthườnglà11000kg。

*chúngtôiphảichờbaolâuđểcóphảnhồikhicónhucầu?
chúngtôiđảmbảophànhổibạntrongvòng1ngàytừlúcbạnyêucầu。VuiLòngđảmbảothông锡李êlạccủabạnlàchínhxác。

*bạncóthểcungcấploạivậnchuyểnnào?
ChúngTôiCóthểvậnchuyểnbằngđườngbiển,đườngtàuhỏa,hàngkhông,xetōi,v.v ...

*cácđiềukiệnthanhtoánbênbạnlànhənào?
CácđiềuKiệnthaThToánthườngđượcsửdụnglàt/ t,l / c,d / p,d / a,V.v ...

* baolâutôisẽnhậnđượchàng
FoodchemCóRiêngnhàkhoedctạithhải,khiđơnđặthàngcủabạnđượcxácnhận,sảnpẩmcótongkhosìẽcvậnchuyểntrongvòng1-2tuần。

*cácgiấytìbạncóthểcungcəp?
Thôngthường,chúngtôicungcấphóađơnthươngmại,đơngiaohàng,vậnđơn,coa,chứngchìxuấtxīvàsứckhỏe。nếubạncầnthêmgiấytờờcbiệt,vuilòngliênhệvớichúngtôi。

•前10名DoanhNghiệpthànhphầnthựcphẩmtạitrungquốc
•KinhNghiệmtrên10năm
•tòanhàvănphòngrộng1000m2vànhàkhorộng3000 m2
•Xưởngsảnxuấtrộng1200m2
•Kháchhànghơn70quốcgia
•Hơn200sảnphẩmvớigiáthànhcạnhtranh
•FCL,LCLđềUKHảDụng
•đạtchứnnnhậnhalal,犹太洁食,ISO 9001
•SảnPhẩmđạttuchuẩnbp/ usp / fcc /欧盟